--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
copper mine
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
copper mine
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: copper mine
+ Noun
mỏ đồng
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "copper mine"
Những từ có chứa
"copper mine"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
mìn
vàng tây
khắc đồng
đồng
mâm
khai khoáng
mỏ vàng
đào mỏ
hầm mỏ
nổ mìn
more...
Lượt xem: 721
Từ vừa tra
+
copper mine
:
mỏ đồng
+
gió bão
:
windstorm, hurricane, cycloneTừ tháng tám trở đi là mùa gió bão ở miền Trung và Bắc Việt NamFrom August onwards, it is the season of windstorm in Central and North Vietnam
+
bằng cớ
:
Evidence, proofđưa ra những bằng cớ không thể chối cãito produce irrefutable evidence
+
indefeasible
:
(pháp lý) không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễnindefeasible right quyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được
+
agitating
:
gây ra, hoặc có khuynh hướng gây ra sự tức giận, giận dữ, oán giận